Cách dùng "秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗" (qín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu) trong hội thoại tiếng Trung

qínshǐhuángdeqín zàngáodeáo méiyǒugǒu

Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
gāo sān wǔ bān qín áo

高三五班 秦敖

Lớp 12A5. Tần Ngao.

LINE 0211:24
PLAYING SCENE
qín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu

秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗

Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.

LINE 0311:32
nǎ ge lǎo shī jiào nǐ lái de nǐ fán bù fán a

哪个老师叫你来的 你烦不烦啊

Thầy cô nào bảo em đến đây? Sao cô phiền thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp11:24
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
马上快六点了 我这时间有点赶 那我就先走了啊
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.
林小姐 咱们有事联系啊
HSK 5
0:03s
lín xiǎo jiě zán men yǒu shì lián xì aCô Lâm. Có chuyện gì thì liên lạc nhé.
到底谁才是房东
HSK 4
0:03s
dào dǐ shuí cái shì fáng dōngRốt cuộc ai mới là chủ nhà đây?
哪来的怪咖
HSK 1
0:03s
nǎ lái de guài kā[Đâu ra người kỳ lạ này vậy?]