Cách dùng "秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗" (qín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗
Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
gāo sān wǔ bān qín áo
高三五班 秦敖
“Lớp 12A5. Tần Ngao.”
LINE 0211:24
PLAYING SCENEqín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu
秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗
“Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.”
LINE 0311:32
nǎ ge lǎo shī jiào nǐ lái de nǐ fán bù fán a
哪个老师叫你来的 你烦不烦啊
“Thầy cô nào bảo em đến đây? Sao cô phiền thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s