Cách dùng "秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗" (qín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗
Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
gāo sān wǔ bān qín áo
高三五班 秦敖
“Lớp 12A5. Tần Ngao.”
LINE 0211:24
PLAYING SCENEqín shǐ huáng de qín zàng áo de áo méi yǒu gǒu
秦始皇的秦 藏獒的獒 没有狗
“Tần trong Tần Thủy Hoàng. Ngao trong Ngao Tây Tạng, không phải chó.”
LINE 0311:32
nǎ ge lǎo shī jiào nǐ lái de nǐ fán bù fán a
哪个老师叫你来的 你烦不烦啊
“Thầy cô nào bảo em đến đây? Sao cô phiền thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.

HSK 7
0:03s