Cách dùng "绝对保证他的人身安全 人呢" (jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
绝对保证他的人身安全 人呢
đảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:57
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yào
当初你是怎么跟我保证的 你说你要
“Ban đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ”
LINE 0206:00
PLAYING SCENEjué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén ne
绝对保证他的人身安全 人呢
“đảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?”
LINE 0306:03
gēn wǒ shuō ya rén ne
跟我说呀 人呢
“Nói với tôi đi, người đâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s