Cách dùng "我就会让你舒舒服服地死去" (wǒ jiù huì ràng nǐ shū shū fú fú dì sǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
我就会让你舒舒服服地死去
tôi sẽ cho anh chết một cách thoải mái.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:32
wǒ我
shì是
nǐ你
de的
péng朋
yǒu友
“tôi là bạn của anh,”
LINE 0208:36
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
huì会
ràng让
nǐ你
shū舒
shū舒
fú服
fú服
dì地
sǐ死
qù去
“tôi sẽ cho anh chết một cách thoải mái.”
LINE 0308:43
huái怀
biǎo表
dìng定
wèi位
qǐ启
dòng动
le了
“Định vị của đồng hồ quả quýt khởi động rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s