Cách dùng "你别为了上位 再给我做越界的事情" (nǐ bié wèi le shàng wèi zài gěi wǒ zuò yuè jiè de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你别为了上位 再给我做越界的事情
đừng vì leo lên mà lại làm chuyện vượt ranh giới nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:50
jiǎng蒋
chéng诚
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Tưởng Thành, tôi nói cho cậu biết,”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEnǐ bié wèi le shàng wèi zài gěi wǒ zuò yuè jiè de shì qíng
你别为了上位 再给我做越界的事情
“đừng vì leo lên mà lại làm chuyện vượt ranh giới nữa.”
LINE 0319:56
yuè越
jiè界
“Vượt ranh giới?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s