Cách dùng "你们俩看吧 我接着盘口供去" (nǐ men liǎ kàn ba wǒ jiē zhe pán kǒu gòng qù) trong hội thoại tiếng Trung
你们俩看吧 我接着盘口供去
Hai người cứ xem đi, tôi đi lấy lời khai tiếp đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
zǒu ba jīn tiān wǒ yǒu xīn de sī lù gěi nǐ
走吧 今天我有新的思路给你
“Đi thôi. Hôm nay em có ý mới muốn nói với anh.”
LINE 0230:15
PLAYING SCENEnǐ men liǎ kàn ba wǒ jiē zhe pán kǒu gòng qù
你们俩看吧 我接着盘口供去
“Hai người cứ xem đi, tôi đi lấy lời khai tiếp đây.”
LINE 0330:22
nà那
tiān天
tā他
men们
jiù就
shì是
zuò坐
zài在
zhè这
ér儿
“Hôm đó họ ngồi ở đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s