Cách dùng "我就有把握让他选我 非我不可" (wǒ jiù yǒu bǎ wò ràng tā xuǎn wǒ fēi wǒ bù kě) trong hội thoại tiếng Trung
我就有把握让他选我 非我不可
tôi chắc chắn có thể khiến hắn chọn tôi, chỉ có thể chọn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:12
hè wǔ dào shí hòu kěn dìng huì quē rén méi le lài sān
贺武到时候 肯定会缺人 没了赖三
“Đến lúc đó Hạ Vũ chắc chắn sẽ thiếu người. Không còn Lại Tam,”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEwǒ jiù yǒu bǎ wò ràng tā xuǎn wǒ fēi wǒ bù kě
我就有把握让他选我 非我不可
“tôi chắc chắn có thể khiến hắn chọn tôi, chỉ có thể chọn tôi.”
LINE 0319:23
wǔ五
nián年
le了
“Năm năm rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s