Cách dùng "行行行 你这狗粮我真吃饱了 我走了" (xíng xíng xíng nǐ zhè gǒu liáng wǒ zhēn chī bǎo le wǒ zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 你这狗粮我真吃饱了 我走了
Được, được, được. Nhìn hai người tình tứ mà tôi no luôn rồi. Tôi đi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
nǐ你
kàn看
“Xem kìa.”
LINE 0228:05
PLAYING SCENExíng xíng xíng nǐ zhè gǒu liáng wǒ zhēn chī bǎo le wǒ zǒu le
行行行 你这狗粮我真吃饱了 我走了
“Được, được, được. Nhìn hai người tình tứ mà tôi no luôn rồi. Tôi đi đây.”
LINE 0328:10
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù zhè me táng ér huáng zhī dì bǎ zhào xiǎo yù dài zǒu lemà dám ngang nhiên dẫn Triệu Hiểu Ngọc đi.

HSK 5
0:03s
wǒ men chú le cè xiě hé DNA shén me dōu méi zhǎng wòngoài phác họa chân dung và DNA thì bọn anh không nắm được gì cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu bì yào duì yí gè jí jiāng yào sǐ de rén shuō huǎngkhông cần thiết phải nói dối với một người sắp chết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jì de nǐ xiǎo shí hòu yě shì xiàng xiàn zài yī yàng bù ài kēng shēngNhớ hồi nhỏ cậu cũng như bây giờ, ít nói.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
duì bù qǐ shì wǒ táng tū le méi yǒu méi yǒuXin lỗi, tôi đường đột quá. Không có, không có.

HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ nián jì qīng qīng de shuō huà zěn me gēn lǎo gǔ bǎn yī yàngCậu nói xem, cậu còn trẻ như vậy mà nói chuyện cứ như ông già thế.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè mèi mèi nǎ lǐ lái zhè me dà mèi lì aCậu xem em gái tôi có gì mà hấp dẫn đến thế chứ?

HSK 4
0:03s
shōu xià ba bié gēn zhōu jǐn shuō wǒ lái guò bù dǎ rǎo tā leCứ nhận đi. Đừng nói với Châu Cẩn là tôi đã đến, không làm phiền cô ấy nữa.