Cách dùng "医生让我做好心理准备" (yī shēng ràng wǒ zuò hǎo xīn lǐ zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
医生让我做好心理准备
[Bác sĩ bảo thầy chuẩn bị tâm lý.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:12
duō gè qì guān yǐ jīng chū xiàn le shuāi jié de zhèng zhuàng
多个器官 已经出现了衰竭的症状
“[trong cơ thể nó] [đã xuất hiện dấu hiệu suy kiệt.]”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEyī医
shēng生
ràng让
wǒ我
zuò做
hǎo好
xīn心
lǐ理
zhǔn准
bèi备
“[Bác sĩ bảo thầy chuẩn bị tâm lý.]”
LINE 0310:21
zhè liù tiān shì zěn me guò lái de zhè xiǎo zi yí gè zì dōu méi gēn wǒ tí guò
这六天是怎么过来的 这小子一个字都没跟我提过
“[Sáu ngày đó nó đã trải qua thế nào,] [thằng nhóc này cũng không nói với thầy tiếng nào,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s