Vanished Name poster

Vanished Name

隐身的名字

TV Series3,959 clips

一个随意的名字。一个被偷走的名字。一个不属于她的名字。一个不敢再提起的名字。一个从不曾被忘记的名字。任小名一直很讨厌自己的名字,但即使再讨厌,那也是她在这个世界上存在的证明,是她成为她自己的前提。她要把被偷走的名字抢回来。这个名字不仅仅属于她自己,也属于很多人。那些隐身的名字,湮没在柴米油盐的烟火里,品头论足的批评里,漫长难熬的岁月里,失去了身份。但总有人记得她们,也总有人沿着她们的脚步继续走下去,直到她们的名字被所有人看见。一个关于两代女性的挣扎与救赎的故事。

Video Dialogue Clips from Vanished Name

3,959 clips · Page 127 of 165
咱们就是这桌的 VIP中P
HSK 3
0:03s
zán men jiù shì zhè zhuō de VIP zhōng PBọn mình chính là cái bàn này VIP trong VIP
你太不够意思了张放
HSK 1
0:03s
nǐ tài bù gòu yì si le zhāng fàngMày thật quá đáng đấy, Zhang Fang
你是不是对柏庶有意思
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì duì bǎi shù yǒu yì siMày có thích Bạch Thư đúng không
就你这样抠搜的 你还想
HSK 2
0:03s
jiù nǐ zhè yàng kōu sōu de nǐ hái xiǎngMày keo kiệt như vậy Mày còn muốn
我们家柏庶 你得了吧你 行 行
HSK 6
0:03s
wǒ men jiā bǎi shù nǐ dé le ba nǐ xíng xíngBạch Thư nhà tao Thôi đi mày ơi Ừ ừ
我今天其实 我特别开心
HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān qí shí wǒ tè bié kāi xīnHôm nay tao thật ra Tao vui lắm
我知道我室友觉得我条件不好
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ shì yǒu jué de wǒ tiáo jiàn bù hǎoTôi biết bạn cùng phòng chê tôi hoàn cảnh kém
但是那又怎么样
HSK 3
0:03s
dàn shì nà yòu zěn me yàngNhưng thì đã sao nào
我就是喜欢你
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xǐ huān nǐTôi cứ thích anh ấy thôi
不哭啊 喜欢哭啥
HSK 3
0:03s
bù kū a xǐ huān kū sháĐừng khóc nào Khóc làm gì chứ
我今天过来了 我今天能见着你们
HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān guò lái le wǒ jīn tiān néng jiàn zhe nǐ menHôm nay tôi mới qua đây được Hôm nay tôi mới gặp được các bạn
要不然我平时还见不着呢
HSK 3
0:03s
yào bù rán wǒ píng shí hái jiàn bù zhe neKhông thì bình thường chẳng gặp được đâu
都要在一起 在一起 来
HSK 2
0:03s
dōu yào zài yì qǐ zài yì qǐ láiVẫn phải ở bên nhau Bên nhau nhé Nào
好 来 干杯 干杯 干杯 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo lái gān bēi gān bēi gān bēi gān bēiĐược rồi, nào, cạn ly Cạn ly! Cạn ly! Cạn ly!
行了 不喝了 行了 行了 喝多了
HSK 3
0:03s
xíng le bù hē le xíng le xíng le hē duō leThôi, không uống nữa Thôi thôi rồi Uống nhiều quá rồi
送她回家吧 没喝多 我送吧 她你也扶不住
HSK 5
0:03s
sòng tā huí jiā ba méi hē duō wǒ sòng ba tā nǐ yě fú bú zhùĐưa cô ấy về nhà đi Tôi không say đâu Để tôi đưa Cậu đỡ cô ấy không nổi đâu
没喝多 我送她回去吧 走吧 我不走
HSK 2
0:03s
méi hē duō wǒ sòng tā huí qù ba zǒu ba wǒ bù zǒuKhông say đâu, để tôi đưa cô ấy về Đi thôi Tôi không đi
我还能学狼叫呢 行了 行了 可以
HSK 6
0:03s
wǒ hái néng xué láng jiào ne xíng le xíng le kě yǐTôi còn học được tiếng sói tru nữa Thôi thôi Được rồi
我还能学鸭子叫呢 行 行 行 学过了 学过了
HSK 5
0:03s
wǒ hái néng xué yā zi jiào ne xíng xíng xíng xué guò le xué guò leTôi còn biết học tiếng vịt kêu nữa đấy Được rồi, được rồi Học rồi, học rồi
来 围巾戴上 外面冷
HSK 5
0:03s
lái wéi jīn dài shàng wài miàn lěngNào, đeo khăn vào đi Ngoài lạnh lắm
不喝 行了 我喝 我喝 我喝
HSK 3
0:03s
bù hē xíng le wǒ hē wǒ hē wǒ hēKhông uống Thôi được rồi Tôi uống, tôi uống, tôi uống
行 我送她回去 一会儿过来找你们啊
HSK 3
0:03s
xíng wǒ sòng tā huí qù yī huì er guò lái zhǎo nǐ men aĐược Tôi đưa cô ấy về Lát nữa tôi qua tìm các bạn nhé
行了 不指她了 行 照顾好 我一会回来
HSK 4
0:03s
xíng le bù zhǐ tā le xíng zhào gù hǎo wǒ yī huì huí láiThôi được rồi Thôi không chỉ cô ấy nữa Được Trông nhau cẩn thận, lát tôi về
你们慢慢吃啊 我送完她回来 外面冷 小心点
HSK 3
0:03s
nǐ men màn màn chī a wǒ sòng wán tā huí lái wài miàn lěng xiǎo xīn diǎnCác bạn cứ ăn từ từ nhé Tôi đưa cô ấy xong là về ngay Ngoài lạnh, cẩn thận nhé