Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 189 of 210
不然咱们三个 连个下脚的地方都没有
HSK 5
0:03s
bù rán zán men sān gè lián gè xià jiǎo de dì fāng dōu méi yǒuKhông thì ba đứa mình Không có chỗ mà đặt chân
我就是想要在掌珠回来之前 把这些都搬好
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng yào zài zhǎng zhū huí lái zhī qián bǎ zhè xiē dōu bān hǎoTớ muốn dọn xong trước khi Zhang Zhu về Chuyển hết đống đồ này đi
你说不搬家吧 我还不知道自己有这么多东西
HSK 3
0:03s
nǐ shuō bù bān jiā ba wǒ hái bù zhī dào zì jǐ yǒu zhè me duō dōng xīMà không chuyển nhà thì không biết đâu Tớ đâu ngờ mình có nhiều đồ thế
别人好像没我这么多东西啊
HSK 3
0:03s
bié rén hǎo xiàng méi wǒ zhè me duō dōng xī aNgười khác hình như không nhiều như tớ nhỉ
从这儿搬到那儿 说走就走
HSK 3
0:03s
cóng zhè ér bān dào nà ér shuō zǒu jiù zǒuTừ chỗ này qua chỗ kia, nói đi là đi
不要了的东西 说不要就不要了
HSK 2
0:03s
bú yào le de dōng xī shuō bú yào jiù bú yào leĐồ không cần nữa Nói bỏ là bỏ luôn
我这点啊 估计一台车都不一定装得下
HSK 4
0:03s
wǒ zhè diǎn a gū jì yī tái chē dōu bù yí dìng zhuāng dé xiàĐồ của tớ này Một xe chắc chưa chắc đã chứa hết đâu
不要的东西就扔了
HSK 4
0:03s
bú yào de dōng xī jiù rēng leĐồ không cần thì vứt đi
无能为力的事情就算了
HSK 7
0:03s
wú néng wéi lì de shì qíng jiù suàn leChuyện bất lực thì thôi, buông bỏ
没有缘分的人就散了 都是一样的道理
HSK 7
0:03s
méi yǒu yuán fēn de rén jiù sàn le dōu shì yī yàng de dào lǐNgười không có duyên thì để họ đi Tất cả đều cùng một lẽ thôi
会不会有一天它忽然就罢工 就废了
HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu yī tiān tā hū rán jiù bà gōng jiù fèi leLiệu có ngày nào đó nó đột nhiên đình công không Hỏng luôn ấy
你要担心你用电脑写嘛 现在大家都用电脑写
HSK 6
0:03s
nǐ yào dān xīn nǐ yòng diàn nǎo xiě ma xiàn zài dà jiā dōu yòng diàn nǎo xiěCậu phải lo thì lo chuyện dùng máy tính viết chứ Bây giờ ai cũng dùng máy tính viết mà
买单吧 然后把这些打包
HSK 5
0:03s
mǎi dān ba rán hòu bǎ zhè xiē dǎ bāoTính tiền đi, rồi gói mấy cái này lại
不好意思 迟到这么久
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī chí dào zhè me jiǔXin lỗi nha Đến trễ quá vậy
那加热一下然后换一壶茶 好
HSK 6
0:03s
nà jiā rè yī xià rán hòu huàn yī hú chá hǎoThì hâm nóng lại rồi đổi ấm trà mới Được ạ
他又说个不停 所以我没办法接你电话
HSK 3
0:03s
tā yòu shuō gè bù tíng suǒ yǐ wǒ méi bàn fǎ jiē nǐ diàn huàÔng ấy cứ nói mãi không thôi Nên tôi không bắt máy được
她有我电话 真有什么事情的话 会给我打电话的
HSK 3
0:03s
tā yǒu wǒ diàn huà zhēn yǒu shén me shì qíng de huà huì gěi wǒ dǎ diàn huà deBà ấy có số điện thoại của tôi Thật sự có chuyện gì Bà ấy sẽ gọi cho tôi thôi
原本是我还有机会 再请你接受我一次的
HSK 6
0:03s
yuán běn shì wǒ hái yǒu jī huì zài qǐng nǐ jiē shòu wǒ yī cì deLẽ ra em vẫn còn cơ hội để xin anh cho em một lần nữa.
毕竟我现在身份跟过去不一样了
HSK 5
0:03s
bì jìng wǒ xiàn zài shēn fèn gēn guò qù bù yí yàng leDù sao giờ em cũng khác trước rồi.
再回来有点堵嘛 时间又有点赶 所以杯子拿错了
HSK 6
0:03s
zài huí lái yǒu diǎn dǔ ma shí jiān yòu yǒu diǎn gǎn suǒ yǐ bēi zi ná cuò leĐường về bị kẹt xe, lại hơi bị muộn nữa. Nên mới lấy nhầm ly đó.
你们无论如何肯定会走在一起的
HSK 7
0:03s
nǐ men wú lùn rú hé kěn dìng huì zǒu zài yì qǐ dedù sao hai người cũng sẽ đến với nhau thôi.
如果知道是这个结果的话
HSK 4
0:03s
rú guǒ zhī dào shì zhè ge jié guǒ de huàNếu biết trước kết quả là vậy,
而且我和他分手 也不代表我要跟你在一起啊
HSK 5
0:03s
ér qiě wǒ hé tā fēn shǒu yě bù dài biǎo wǒ yào gēn nǐ zài yì qǐ aHơn nữa, em chia tay anh ấy không có nghĩa là em sẽ đến với anh đâu nhé.
我可给不了你那么多帮助啊
HSK 3
0:03s
wǒ kě gěi bù liǎo nǐ nà me duō bāng zhù aEm không thể giúp anh được nhiều như vậy đâu.