Eight Hundred poster

Eight Hundred

方圆八百米

TV Series1,279 clips

故事聚焦上世纪九十年代末的丰阳小镇矿区。一具无名女尸的出现,打破了表面的平静,小镇内的违禁药品贩卖网络随之浮出水面。警察陈红兵(丁勇岱 饰)紧跟线索,却步步逼近亲生儿子陈辉(许凯 饰)。在方圆八百米的小天地里,父子间的对抗、职责与亲情的纠结、法律与人性的交缠,让这个家庭与小城一同面临善恶的抉择与考验。

Video Dialogue Clips from Eight Hundred

1,279 clips · Page 5 of 54
这以我的经验呢
HSK 5
0:03s
zhè yǐ wǒ de jīng yàn neTheo kinh nghiệm của tao thì
现在这小青年搞对象
HSK 1
0:03s
xiàn zài zhè xiǎo qīng nián gǎo duì xiàngMấy đứa trẻ bây giờ yêu đương
那一个个是视死如归啊
HSK 2
0:03s
nà yí gè gè shì shì sǐ rú guī aĐứa nào cũng quyết tử không sợ chết
打人还不打脸呢
HSK 1
0:03s
dǎ rén hái bù dǎ liǎn neĐánh người thì cũng kiêng không đánh mặt
你急什么急嘛你
HSK 6
0:03s
nǐ jí shén me jí ma nǐAnh cuống lên làm gì vậy
这孩子也怪可怜的
HSK 6
0:03s
zhè hái zi yě guài kě lián deĐứa trẻ này cũng tội nghiệp lắm
看着她我都觉得揪心
HSK 2
0:03s
kàn zhe tā wǒ dōu jué de jiū xīnNhìn con bé tôi thấy thắt lòng lắm
他能怎么说
HSK 1
0:03s
tā néng zěn me shuōNó biết nói gì được
我说你这个人真逗
HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè ge rén zhēn dòuAnh này buồn cười thật đấy
我说你怎么这么没用啊
HSK 3
0:03s
wǒ shuō nǐ zěn me zhè me méi yòng aAnh này vô dụng quá vậy
你总逼着我去干嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zǒng bī zhe wǒ qù gàn máCứ ép tôi đi hoài làm gì
他不愿意分我有什么办法
HSK 3
0:03s
tā bù yuàn yì fēn wǒ yǒu shén me bàn fǎNó không chịu thì tôi biết làm sao
这些年你挺照顾我的
HSK 3
0:03s
zhè xiē nián nǐ tǐng zhào gù wǒ deMấy năm nay anh đã lo cho tôi nhiều
来吧 多少就这些了
HSK 2
0:03s
lái ba duō shǎo jiù zhè xiē leThôi, có bao nhiêu đây thôi
也不知道他急什么急
HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào tā jí shén me jíKhông biết nó vội cái gì
回家照看一下爷爷
HSK 2
0:03s
huí jiā zhào kàn yī xià yé yéVề nhà trông ông nội một chút
要是没有您跟叔的话
HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu nín gēn shū de huàNếu không có thím với chú
哪能闭得上眼啊
HSK 6
0:03s
nǎ néng bì dé shàng yǎn alàm sao nhắm mắt được
都说可怜天下父母心
HSK 6
0:03s
dōu shuō kě lián tiān xià fù mǔ xīnAi cũng nói lòng cha mẹ thương con
多体谅体谅
HSK 7
0:03s
duō tǐ liàng tǐ liàngthông cảm hơn cho thím không
你俩吵啥呀
HSK 5
0:03s
nǐ liǎ chǎo shá yaHai người cãi nhau gì vậy
干啥呀你俩
HSK 5
0:03s
gàn shá ya nǐ liǎHai người làm gì vậy
整这么多这东西
HSK 4
0:03s
zhěng zhè me duō zhè dōng xīSao lấy nhiều thứ này thế
你干什么呀你
HSK 5
0:03s
nǐ gàn shén me ya nǐAnh/mày làm gì vậy