Love Between Lines poster

Love Between Lines

轧戏

TV Series3,485 clips

肖稚宇与胡羞因一场民国主题剧本杀结缘,漫雪纷飞、谍影交错的剧本世界里,两人碰撞出宿命火花;现实世界的意外重逢,却揭开彼此身份谜题,二人穿梭于现实与剧本的错位时空,最终在跨越维度的羁绊中实现双向成长,完成对爱情与自我的进阶蜕变。

Video Dialogue Clips from Love Between Lines

3,485 clips · Page 124 of 146
我们都按照你说的做的 见到他就当什么都没发生
HSK 4
0:03s
wǒ men dōu àn zhào nǐ shuō de zuò de jiàn dào tā jiù dāng shén me dōu méi fā shēngchúng tôi đều làm như cô nói, gặp anh ấy thì sẽ coi như chưa có gì xảy ra,
没有大惊小怪 也没有偷偷讨论
HSK 7
0:03s
méi yǒu dà jīng xiǎo guài yě méi yǒu tōu tōu tǎo lùnkhông kinh ngạc nhốn nháo, cũng không lén bàn tán.
那他至少知道 你们跟他是站在一起的
HSK 4
0:03s
nà tā zhì shǎo zhī dào nǐ men gēn tā shì zhàn zài yì qǐ deVậy thì ít ra anh ấy cũng biết các anh đứng cùng phe với anh ấy.
你那边怎么样 什么时候回来上班
HSK 2
0:03s
nǐ nà biān zěn me yàng shén me shí hòu huí lái shàng bānBên cô sao rồi? Bao giờ cô sẽ quay lại làm việc?
我 还不确定
HSK 5
0:03s
wǒ hái bù què dìngTôi vẫn chưa chắc.
那你记得把项目资料 同步给我一下
HSK 7
0:03s
nà nǐ jì de bǎ xiàng mù zī liào tóng bù gěi wǒ yī xiàCô nhớ đồng bộ tài liệu dự án cho tôi đấy.
你等我回去拿个电脑
HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ huí qù ná gè diàn nǎoAnh chờ tôi về lấy máy tính đã.
你家里有个女孩子在
HSK 1
0:03s
nǐ jiā lǐ yǒu gè nǚ hái zi zàiCó một cô bé ở nhà con.
妈 你 你让她先别走
HSK 3
0:03s
mā nǐ nǐ ràng tā xiān bié zǒuMẹ, mẹ... mẹ nói cô ấy đừng đi vội.
你是小宇事务所的吧 我见过你
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.
是的 我是小宇的母亲
HSK 4
0:03s
shì de wǒ shì xiǎo yǔ de mǔ qīnVâng. Cô là mẹ Tiểu Vũ.
我就先走了 你等等
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děngcháu đi trước đây. Khoan đã!
你是来找小宇的吧 他还没回来
HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,
要不你再等他一会儿 不用
HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,
你和小轸也认识吧
HSK 1
0:03s
nǐ hé xiǎo zhěn yě rèn shí bacháu cũng biết Tiểu Chẩn nhỉ?
阿姨 我还有事先走了
HSK 3
0:03s
ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu leCô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ.
宇总 我是来拿电脑的 打扰了
HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.
我跟阿姨已经打过招呼了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn ā yí yǐ jīng dǎ guò zhāo hū leTôi đã chào hỏi cô rồi.
阿姨 我还有事先走了
HSK 3
0:03s
ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu leCô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ.
宇总 我是来拿电脑的 打扰了
HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.
我跟阿姨已经打过招呼了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn ā yí yǐ jīng dǎ guò zhāo hū leTôi đã chào hỏi cô rồi.
我是担心你 那个声明我看了
HSK 7
0:03s
wǒ shì dān xīn nǐ nà ge shēng míng wǒ kàn leMẹ lo cho con. Mẹ xem bản thanh minh đó rồi.
你这样一来 就没有转圜的余地了
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yàng yī lái jiù méi yǒu zhuǎn huán de yú dì leCon làm như thế, sẽ không có cơ hội xoay chuyển tình thế nữa.
你会被指指点点的
HSK 3
0:03s
nǐ huì bèi zhǐ zhǐ diǎn diǎn deCon sẽ bị chỉ trỏ, đàm tiếu đấy.