Cách dùng "不不不 我现在不想让他道歉" (bù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 我现在不想让他道歉
Không không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
nǐ你
shì是
yào要
jiǎo角
gǔ谷
xiān先
shēng生
gěi给
nǐ你
dào道
qiàn歉
“Anh muốn ngài Kakutani xin lỗi anh à?”
LINE 0230:01
PLAYING SCENEbù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiàn
不不不 我现在不想让他道歉
“Không không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.”
LINE 0330:04
wǒ我
néng能
dǎ打
tā他
ma吗
“Tôi có thể đánh anh ta không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 1
0:03s
zhǐ bù guò shì wǔ shí bù xiào bǎi bùChẳng qua chỉ là năm mươi bước cười trăm bước mà thôi.

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn shōu shí dōng xī bú yào jīng dòng tài yéMau thu dọn đồ đạc, đừng làm kinh động Thái gia.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng dǎ huài le wǒ de jūn zǐ lánAnh ta vừa làm hỏng chậu hoa Quân Tử Lan của tôi.

HSK 4
0:03s
tā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiànMà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le jūn zǐ lán yǒu zhè ge bì yào ma yǒu zhè ge bì yàoChỉ vì một chậu hoa Quân Tử Lan, có cần thiết phải làm vậy không? Có cần thiết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jīn tiān lái bì xū wán chéng rèn wùHôm nay chúng ta đến đây phải hoàn thành nhiệm vụ.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s