Cách dùng "不不不 我现在不想让他道歉" (bù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 我现在不想让他道歉
Không không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
nǐ你
shì是
yào要
jiǎo角
gǔ谷
xiān先
shēng生
gěi给
nǐ你
dào道
qiàn歉
“Anh muốn ngài Kakutani xin lỗi anh à?”
LINE 0230:01
PLAYING SCENEbù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiàn
不不不 我现在不想让他道歉
“Không không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.”
LINE 0330:04
wǒ我
néng能
dǎ打
tā他
ma吗
“Tôi có thể đánh anh ta không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s