Cách dùng "你的生死 我们无法保证" (nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
你的生死 我们无法保证
Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:32
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yù
如果你不签字 我们会把你投入监狱
“Nếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.”
LINE 0214:36
PLAYING SCENEnǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng
你的生死 我们无法保证
“Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.”
LINE 0314:50
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s