Cách dùng "你的生死 我们无法保证" (nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
你的生死 我们无法保证
Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:32
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yù
如果你不签字 我们会把你投入监狱
“Nếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.”
LINE 0214:36
PLAYING SCENEnǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng
你的生死 我们无法保证
“Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.”
LINE 0314:50
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yún hòu dé gū jì zhè yuè liàng shì chū bù lái leMây dày thế này, chắc là trăng không ló ra được đâu.