Cách dùng "你的生死 我们无法保证" (nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
你的生死 我们无法保证
Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:32
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yù
如果你不签字 我们会把你投入监狱
“Nếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.”
LINE 0214:36
PLAYING SCENEnǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng
你的生死 我们无法保证
“Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.”
LINE 0314:50
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā bú shì guò lái gēn wǒ men yì qǐ guò zhōng qiū maChẳng phải ông ấy đến, cùng chúng ta đón Trung Thu sao?

HSK 6
0:03s
wǒ gēn tài yé yuē hǎo le yì qǐ guò zhōng qiū maTôi đã hẹn với thái gia, cùng nhau đón Trung Thu mà.

HSK 6
0:03s
tián xiān shēng kuài lái kuài lái kuài lái shàng zuò shàng zuòĐiền tiên sinh. Mau tới, mau tới, mau tới. Mời ngồi ghế trên, mời ngồi ghế trên.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men bì shèng jué bú shì yī jù kōng huàchúng ta nhất định thắng không phải là một câu nói suông.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yě dé yǒu áo de běn qián ya zěn me méi yǒu běn qián nǎcũng phải có vốn để chịu đựng chứ. Sao lại không có vốn chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tián xiān shēng zhè yuè bǐng hái méi yǒu chī neTiên sinh Điền, bánh trung thu này còn chưa ăn mà.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhǐ bù guò shì wǔ shí bù xiào bǎi bùChẳng qua chỉ là năm mươi bước cười trăm bước mà thôi.