Cách dùng "你的生死 我们无法保证" (nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

deshēng menbǎozhèng

Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:32
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yù

如果你不签字 我们会把你投入监狱

Nếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

LINE 0214:36
PLAYING SCENE
nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèng

你的生死 我们无法保证

Sống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.

LINE 0314:50
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp14:36
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
我担心未来的抗战局势 会越来越严峻
HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn wèi lái de kàng zhàn jú shì huì yuè lái yuè yán jùnTôi lo rằng tình hình kháng chiến trong tương lai sẽ ngày càng gay go.
好在我们人数够多 又有所准备 他们才没法动手
HSK 7
0:03s
hǎo zài wǒ men rén shù gòu duō yòu yǒu suǒ zhǔn bèi tā men cái méi fǎ dòng shǒuMay mà chúng ta đông người, lại có chuẩn bị, nên chúng mới không thể ra tay.