Cách dùng "你辜负了我 欺骗了我" (nǐ gū fù le wǒ qī piàn le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

le piànle

Ông đã phụ lòng tôi, lừa dối tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:48
men
hái
shì
huí
dào
zhèng
ba

Chúng ta vẫn nên quay lại chủ đề chính đi.

LINE 0210:51
PLAYING SCENE
nǐ gū fù le wǒ qī piàn le wǒ

你辜负了我 欺骗了我

Ông đã phụ lòng tôi, lừa dối tôi.

LINE 0310:54
hái
piàn
le
běn
huáng
jūn

Ông còn lừa dối cả Đại quân Hoàng gia Nhật Bản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp10:51
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
我担心未来的抗战局势 会越来越严峻
HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn wèi lái de kàng zhàn jú shì huì yuè lái yuè yán jùnTôi lo rằng tình hình kháng chiến trong tương lai sẽ ngày càng gay go.
好在我们人数够多 又有所准备 他们才没法动手
HSK 7
0:03s
hǎo zài wǒ men rén shù gòu duō yòu yǒu suǒ zhǔn bèi tā men cái méi fǎ dòng shǒuMay mà chúng ta đông người, lại có chuẩn bị, nên chúng mới không thể ra tay.