Cách dùng "你辜负了我 欺骗了我" (nǐ gū fù le wǒ qī piàn le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

le piànle

Ông đã phụ lòng tôi, lừa dối tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:48
men
hái
shì
huí
dào
zhèng
ba

Chúng ta vẫn nên quay lại chủ đề chính đi.

LINE 0210:51
PLAYING SCENE
nǐ gū fù le wǒ qī piàn le wǒ

你辜负了我 欺骗了我

Ông đã phụ lòng tôi, lừa dối tôi.

LINE 0310:54
hái
piàn
le
běn
huáng
jūn

Ông còn lừa dối cả Đại quân Hoàng gia Nhật Bản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp10:51
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 2 of 7)
那我那些相机能都带走吗
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?
不懂社交礼仪
HSK 7
0:03s
bù dǒng shè jiāo lǐ yíkhông hiểu lễ nghi xã giao.
我们还是回到正题吧
HSK 2
0:03s
wǒ men hái shì huí dào zhèng tí baChúng ta vẫn nên quay lại chủ đề chính đi.
你让我极度为难
HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ jí dù wéi nánÔng khiến tôi vô cùng khó xử.
要不是我苦口相劝
HSK 5
0:03s
yào bú shì wǒ kǔ kǒu xiāng quànNếu không phải tôi hết lời khuyên can,
也算是有头有脸的人物
HSK 6
0:03s
yě suàn shì yǒu tóu yǒu liǎn de rén wùcũng được coi là người có máu mặt.
就那么容易 随随便便地抓我进去吗
HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?
你必须改过自新
HSK 3
0:03s
nǐ bì xū gǎi guò zì xīnAnh phải cải tà quy chính.
这是你的最后机会了
HSK 3
0:03s
zhè shì nǐ de zuì hòu jī huì leĐây là cơ hội cuối cùng của anh rồi.
你对我有不满
HSK 4
0:03s
nǐ duì wǒ yǒu bù mǎnAnh bất mãn với tôi
但是 绝不是存心破坏
HSK 7
0:03s
dàn shì jué bú shì cún xīn pò huàiNhưng tuyệt đối không phải cố ý phá hoại
古川先生既是看我的面子
HSK 6
0:03s
gǔ chuān xiān shēng jì shì kàn wǒ de miàn ziNgài Furukawa vừa nể mặt tôi,
拿出你的诚意 积极加入我们了
HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.
嫌战争总是打不完
HSK 6
0:03s
xián zhàn zhēng zǒng shì dǎ bù wánChê chiến tranh cứ đánh mãi không dứt.
那我会愿意往里投钱吗
HSK 5
0:03s
nà wǒ huì yuàn yì wǎng lǐ tóu qián maVậy thì tôi có muốn đầu tư tiền vào đó không?
我的家产都变卖得差不多了
HSK 3
0:03s
wǒ de jiā chǎn dōu biàn mài dé chà bu duō leGia sản của tôi đã bán gần hết rồi.
我只想做个生意人
HSK 1
0:03s
wǒ zhǐ xiǎng zuò gè shēng yì réntôi chỉ muốn làm một người kinh doanh.
如果你不签字 我们会把你投入监狱
HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.
你的生死 我们无法保证
HSK 7
0:03s
nǐ de shēng sǐ wǒ men wú fǎ bǎo zhèngSống chết của anh, chúng tôi không thể đảm bảo.
给我一天考虑时间 绝不可以
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.