Cách dùng "他知不知道自己在做什么" (tā zhī bù zhī dào zì jǐ zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他知不知道自己在做什么
ông ta có biết mình đang làm gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
táng唐
jí吉
hē诃
dé德
zài在
tiǎo挑
zhàn战
fēng风
chē车
de的
shí时
hòu候
“lúc Đôn Ki-hô-tê khiêu chiến với cối xay gió,”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEtā他
zhī知
bù不
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
zài在
zuò做
shén什
me么
“ông ta có biết mình đang làm gì không?”
LINE 0303:45
xíng形
róng容
tā他
nà那
jù句
huà话
zěn怎
me么
shuō说
de的
“Câu nói miêu tả ông ta nói thế nào nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yún hòu dé gū jì zhè yuè liàng shì chū bù lái leMây dày thế này, chắc là trăng không ló ra được đâu.