Cách dùng "我 我知道个事" (wǒ wǒ zhī dào gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
我 我知道个事
Tôi... tôi biết một chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
gè gè wèi zhǎng guān
各 各位长官
“Các... các vị quan lớn.”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEwǒ wǒ zhī dào gè shì
我 我知道个事
“Tôi... tôi biết một chuyện.”
LINE 0335:15
zuó昨
tiān天
“Hôm qua,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s