Cách dùng "我 我知道个事" (wǒ wǒ zhī dào gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
我 我知道个事
Tôi... tôi biết một chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
gè gè wèi zhǎng guān
各 各位长官
“Các... các vị quan lớn.”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEwǒ wǒ zhī dào gè shì
我 我知道个事
“Tôi... tôi biết một chuyện.”
LINE 0335:15
zuó昨
tiān天
“Hôm qua,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s