Cách dùng "我 我知道个事" (wǒ wǒ zhī dào gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
我 我知道个事
Tôi... tôi biết một chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
gè gè wèi zhǎng guān
各 各位长官
“Các... các vị quan lớn.”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEwǒ wǒ zhī dào gè shì
我 我知道个事
“Tôi... tôi biết một chuyện.”
LINE 0335:15
zuó昨
tiān天
“Hôm qua,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn wèi lái de kàng zhàn jú shì huì yuè lái yuè yán jùnTôi lo rằng tình hình kháng chiến trong tương lai sẽ ngày càng gay go.

HSK 7
0:03s
hǎo zài wǒ men rén shù gòu duō yòu yǒu suǒ zhǔn bèi tā men cái méi fǎ dòng shǒuMay mà chúng ta đông người, lại có chuẩn bị, nên chúng mới không thể ra tay.