Cách dùng "形容他那句话怎么说的" (xíng róng tā nà jù huà zěn me shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
形容他那句话怎么说的
Câu nói miêu tả ông ta nói thế nào nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
tā他
zhī知
bù不
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
zài在
zuò做
shén什
me么
“ông ta có biết mình đang làm gì không?”
LINE 0203:45
PLAYING SCENExíng形
róng容
tā他
nà那
jù句
huà话
zěn怎
me么
shuō说
de的
“Câu nói miêu tả ông ta nói thế nào nhỉ?”
LINE 0303:50
tóu头
nǎo脑
zhèng正
cháng常
de的
táng唐
jí吉
hē诃
dé德
“Một Đôn Ki-hô-tê đầu óc bình thường,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.