Cách dùng "我没想过你会把这儿当家" (wǒ méi xiǎng guò nǐ huì bǎ zhè ér dāng jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我没想过你会把这儿当家
Anh không ngờ em lại coi đây là nhà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
nà nǐ dǎ suàn zěn me yàng wǒ bù zhī dào wǒ méi zhǔn bèi hǎo
那你打算怎么样 我不知道 我没准备好
“Vậy anh định làm gì Anh không biết Anh chưa sẵn sàng”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
xiǎng想
guò过
nǐ你
huì会
bǎ把
zhè这
ér儿
dāng当
jiā家
“Anh không ngờ em lại coi đây là nhà”
LINE 0331:22
wǒ dōu méi bǎ zhè ér dāng jiā le zhè jiù shì gè jiǔ diàn tào fáng a
我都没把这儿当家了 这就是个酒店套房啊
“Anh còn chẳng coi đây là nhà nữa là Đây chỉ là phòng suite khách sạn thôi mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ xiàn zài zuì hǎo chéng kěn dì gēn wǒ dào qiànVì vậy tốt nhất cô nên thành thật xin lỗi tôi ngay bây giờ

HSK 7
0:03s
bìng qiě xiě xìn gěi gōng sī chè huí duì wǒ de fěi bàngvà viết thư gửi công ty rút lại lời vu khống nhắm vào tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men sān gè yì qǐ lái nà jiù bú shì chī wǔ fàn leNếu ba người cùng đến thì không còn là ăn trưa nữa rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào wǒ duì chī méi shén me xìng qù maAnh biết tôi không mấy quan tâm đến chuyện ăn uống mà.

HSK 3
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ hái méi yǒu chī dào jǐ yàng tè bié hǎo chī de dōng xīĐó là vì anh chưa ăn thử mấy món ngon thật sự thôi.

HSK 5
0:03s
èr wèi dǎ rǎo yī xià nín de cān yǐ shàng qí qǐng xiān mǎi yī xià dānXin lỗi hai vị, món ăn của quý khách đã được phục vụ đầy đủ. Phiền quý khách thanh toán trước ạ.

HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì cóng lái dōu bù qǐng nǚ shēng chī fànAnh chưa bao giờ mời con gái đi ăn đúng không?

HSK 7
0:03s
duì nǐ zhī hòu hái shì xū yào gēn tā men qù gēn jìn yī xià de hǎo baĐúng rồi, sau này em vẫn cần Theo dõi và cập nhật tình hình với họ nhé Thôi được rồi

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā méi gěi nǐ sā gè jiāo ràng nǐ zhōng wǔ huí qù péi tā chī fànAnh ấy không nũng nịu chị à xin chị về ăn trưa cùng sao?

HSK 1
0:03s
tā jīn tiān zhōng wǔ yào jiàn yí gè zhōng xué tóng xuéAnh ấy trưa nay gặp bạn thời trung học

HSK 4
0:03s
yào wǎn shàng cái huí lái ne zhèng shì tóng jū dì yī tiāntối mới về Ngày đầu tiên chính thức sống chung

HSK 4
0:03s
jiù yuē bié rén chū qù wán le dōu yǐ jīng zhè me shú leđã hẹn người khác đi chơi rồi Hai người quen nhau lâu rồi mà

HSK 4
0:03s
zhī qián wǒ zhè ge dà tào fáng lǐ miàn jìn jìn chū chū yě bù zhī dào duō shǎo cì leTrước đây cái căn hộ lớn đó chị ra vào không biết bao nhiêu lần

HSK 3
0:03s
dàn wǒ zǒng jué de nà jiù shì hé hán de dì pánnhưng chị cứ có cảm giác đó là địa bàn của He Han

HSK 6
0:03s
wǒ huàn shàng le zì jǐ de zhěn tou tuō xié hé yá shuāchị mang vào đồ của mình gối, dép và bàn chải đánh răng