Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "干啥呀 你" (gàn shá ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

干啥呀 你

gàn shá ya nǐ

Các người là ai? Sếp Mã.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
18:38
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoAnh.
2干啥呀 你gàn shá ya nǐCác người là ai? Sếp Mã.
3跟我们走一趟gēn wǒ men zǒu yī tàngMời anh đi uống trà.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 3 of 5)
别在我车上抽烟啊 哪能啊
HSK 2
0:03s
bié zài wǒ chē shàng chōu yān a nǎ néng ahôm nay phân xưởng kiểm tra an toàn, anh đừng quên đi nhé.
你去签个到就走呗
HSK 2
0:03s
nǐ qù qiān gè dào jiù zǒu beiLà anh không ngủ ngon, hay là cậu không ngủ ngon?
是我没睡好 是你没睡好
HSK 1
0:03s
shì wǒ méi shuì hǎo shì nǐ méi shuì hǎoCậu nghĩ anh sợ ông ta à? Em sợ ông ta mách lẻo linh tinh với ông cụ.
我是怕他到老爷子那乱放屁
HSK 4
0:03s
wǒ shì pà tā dào lǎo yé zi nà luàn fàng pìLỡ như làm ông cụ nổi giận, sau này chúng ta ra ngoài chơi cũng không tiện nữa.
咱以后出来玩都不方便了
HSK 3
0:03s
zán yǐ hòu chū lái wán dōu bù fāng biàn le
你慢点开啊 啊
HSK 2
0:03s
nǐ màn diǎn kāi a a
他说他想点个卯就回家睡觉
HSK 2
0:03s
tā shuō tā xiǎng diǎn gè mǎo jiù huí jiā shuì jiàoSau đó nhà máy xảy ra chuyện rồi còn gì. Tôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình.
后来厂里不就出事了吗
HSK 4
0:03s
hòu lái chǎng lǐ bù jiù chū shì le maTôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình. Tôi tìm mãi mà không thấy.
我找来找去都没找到
HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo lái zhǎo qù dōu méi zhǎo dàoTôi nghĩ là, anh Khải hoặc là đã đi trước khi vụ nổ xảy ra,
要么就是他根本就没去厂里
HSK 6
0:03s
yào me jiù shì tā gēn běn jiù méi qù chǎng lǐMã Khải chết rồi.
反正根本就没在爆炸现场
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng
只要找到摩托车 就一定能找到凯哥
HSK 6
0:03s
zhǐ yào zhǎo dào mó tuō chē jiù yí dìng néng zhǎo dào kǎi gēChuyện lớn như vậy sao cháu dám nói bừa được ạ.
这么大的事我哪敢乱说呀
HSK 5
0:03s
zhè me dà de shì wǒ nǎ gǎn luàn shuō yaMày không phải là không dám nói. Mà là mày mong Mã Khải chết.
你是盼着马凯死
HSK 7
0:03s
nǐ shì pàn zhe mǎ kǎi sǐChú, cháu, cháu thật sự không có ý đó.
好啊 我给你个机会
HSK 3
0:03s
hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huìNếu Mã Khải thật sự còn sống.
如果马凯真的还活着
HSK 4
0:03s
rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zheChiếc xe này tao tặng cho mày.
这车我送你了
HSK 2
0:03s
zhè chē wǒ sòng nǐ leAlô.
喂 我马德荣 帮我查辆车
HSK 3
0:03s
wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chēChúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu,
你这只手我替你保留几天
HSK 5
0:03s
nǐ zhè zhǐ shǒu wǒ tì nǐ bǎo liú jǐ tiānCảm ơn chú.
没错 这就是我的车
HSK 2
0:03s
méi cuò zhè jiù shì wǒ de chē