Cách dùng "你们是打算查我们促销啊" (nǐ men shì dǎ suàn chá wǒ men cù xiāo a) trong hội thoại tiếng Trung
你们是打算查我们促销啊
Các anh định điều tra bộ phận khuyến mãi của chúng tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
wǒ zhàn zài zhè lǐ gēn nǐ hē jiǔ yǐ jīng suàn wéi guī le
我站在这里跟你喝酒 已经算违规了
“tôi đứng đây uống rượu với anh đã là vi phạm quy định rồi”
LINE 0217:57
PLAYING SCENEnǐ你
men们
shì是
dǎ打
suàn算
chá查
wǒ我
men们
cù促
xiāo销
a啊
“Các anh định điều tra bộ phận khuyến mãi của chúng tôi à?”
LINE 0318:01
nǐ你
men们
bù部
mén门
shì是
zuì最
dà大
de的
tū突
pò破
kǒu口
“Bộ phận của các anh là điểm đột phá lớn nhất”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.