Cách dùng "你跑那个什么半马全马的 你得癌了" (nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái le) trong hội thoại tiếng Trung
你跑那个什么半马全马的 你得癌了
Anh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
nǐ dé ái le nǐ kāi shén me wán xiào a
你得癌了 你开什么玩笑啊
“Anh bị ung thư? Anh đùa gì thế?”
LINE 0222:11
PLAYING SCENEnǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái le
你跑那个什么半马全马的 你得癌了
“Anh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?”
LINE 0322:14
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìn
你要说你胳膊疼腿疼的我信 一开始我也不信
“Anh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào tā xiǎng ràng nǐ gēn lǐ dōng míng nào rán hòu chèn jī zhuǎn zhèngChẳng lẽ cô ta muốn cậu gây sự với Lý Đông Minh. rồi nhân cơ hội lên chính thức?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ duì zhè ge gǔ dōng xiàn zài fēi cháng dì bù mǎnNhưng tớ rất không hài lòng với cổ đông này.

HSK 5
0:03s
dàn tā yě yǒu kě qǔ zhī chù néng bāng zhe gōng sī zhèng qiánNhưng anh ta cũng có chỗ đáng giá. Giúp công ty kiếm tiền.

HSK 4
0:03s
děng dào nǎ tiān wǒ rěn bú zhù le wǒ jiù huī shǒu gēn tā shuō bài bàiĐợi đến ngày tớ không nhịn nổi. tớ sẽ vẫy tay chào tạm biệt.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bìng bú shì shén me dōu méi yǒu fā xiàn qià qià xiāng fǎnChúng tôi không phải không phát hiện gì. Ngược lại.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ yào gēn bái dé ruì yǒu xiē shì qíng yào huì bàoXin lỗi. Tôi có vài việc cần báo cáo với Bạch Đức Thụy.

HSK 7
0:03s
má fán nǐ men xiān huí bì yī xià hǎo sūn yǔ qǐng liú xiàPhiền các anh tạm lánh ra ngoài. Vâng. Tôn Vũ, mời anh ở lại.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yě méi yǒu bàn fǎ suǒ yǐ wǒ men bù néng gǎn tā men zǒuchúng tôi cũng đành chịu Nên chúng tôi không thể đuổi họ đi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zài gěi wǒ diǎn shí jiān wǒ màn màn lái hǎo bù hǎoAnh cho tôi thêm chút thời gian tôi sẽ làm từ từ được không?

HSK 6
0:03s
shén me māo zǒng a bié rén dòu wǒ nǐ yě dòu wǒTổng Mèo gì chứ? Người khác trêu tôi, anh cũng trêu tôi

HSK 6
0:03s