Cách dùng "什么猫总啊 别人逗我 你也逗我" (shén me māo zǒng a bié rén dòu wǒ nǐ yě dòu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
什么猫总啊 别人逗我 你也逗我
Tổng Mèo gì chứ? Người khác trêu tôi, anh cũng trêu tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:25
māo猫
zǒng总
“Tổng Mèo”
LINE 0213:26
PLAYING SCENEshén me māo zǒng a bié rén dòu wǒ nǐ yě dòu wǒ
什么猫总啊 别人逗我 你也逗我
“Tổng Mèo gì chứ? Người khác trêu tôi, anh cũng trêu tôi”
LINE 0313:29
wǒ nǎ ér dòu nǐ le wǒ fā zì nèi xīn de
我哪儿逗你了 我发自内心的
“Tôi trêu anh chỗ nào? Tôi nói từ tận đáy lòng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.