Cách dùng "体 体检不一定准 你得复查呀 查了" (tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎndìngzhǔn cháya chále

Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba

这 这回体检查出来的吧

Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?

LINE 0222:46
PLAYING SCENE
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le

体 体检不一定准 你得复查呀 查了

Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

LINE 0322:49
zhǎo
de
zhuān
jiā

Tìm chuyên gia

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp22:46
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
不好意思 我没下去接你们
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ menXin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?