Cách dùng "体 体检不一定准 你得复查呀 查了" (tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le) trong hội thoại tiếng Trung
体 体检不一定准 你得复查呀 查了
Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba
这 这回体检查出来的吧
“Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?”
LINE 0222:46
PLAYING SCENEtǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le
体 体检不一定准 你得复查呀 查了
“Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi”
LINE 0322:49
zhǎo找
de的
zhuān专
jiā家
“Tìm chuyên gia”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ guò lái wǒ guò lái kuài diǎn kuài diǎn hē yí gèTôi qua đây, tôi qua đây. Nhanh lên, nhanh lên. Cạn ly nào.

HSK 5
0:03s
nà ge jīn lǎo bǎn yǐ qián kě shì yī běn zhèng jīng deÔng Kim đó trước đây nghiêm túc lắm.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn xiàn zài gēn liáng dān níng yòu lǒu yòu bào de yǒu shí hòu wǒ zhēn hèn bù déGiờ xem, ôm ấp Lương Đan Ninh. Đôi lúc tôi thật ước gì

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié huí tóu zhēn ràng tā dāng shàng shěn tài tài le nǐ liǎ bié gàn liáo leĐừng để cuối cùng cô ta thành Thẩm phu nhân. Hai người đừng nói suông nữa.

HSK 4
0:03s
zán men hē yí gè bei jiù shì jiù shì lái lái lái láiChúng ta cạn ly đi. Đúng vậy, đúng vậy. Nào nào nào. Nào.

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng lái dàn shì wǒ pà nín jiàn dào wǒ bù gāo xìngTôi muốn đến, nhưng sợ ngài thấy tôi không vui.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de hěn gǎn xiè nín wǒ xī wàng nín kě yǐtôi thật lòng cảm ơn ngài. Tôi hy vọng ngài có thể

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn a kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎn zǒu le zǒu le zǒu leCẩn thận, nhanh lên nhanh lên nhanh lên. Đi thôi, đi thôi, đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù xiàng wǒ men xiàn zài jìn xíng de guǎn lǐ péi xùn jiù hěn huāng miù aGiống như buổi đào tạo quản lý chúng ta đang làm. Thật là vô lý.