Cách dùng "体 体检不一定准 你得复查呀 查了" (tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le) trong hội thoại tiếng Trung
体 体检不一定准 你得复查呀 查了
Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba
这 这回体检查出来的吧
“Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?”
LINE 0222:46
PLAYING SCENEtǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le
体 体检不一定准 你得复查呀 查了
“Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi”
LINE 0322:49
zhǎo找
de的
zhuān专
jiā家
“Tìm chuyên gia”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wèi le jiàng běn zēng xiào jiǎn shǎo chū chāi wǒ néng lǐ jiěĐể giảm chi phí tăng hiệu quả, giảm công tác Tôi có thể hiểu

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.