Cách dùng "我们要是做不成也得完" (wǒ men yào shì zuò bù chéng yě dé wán) trong hội thoại tiếng Trung

menyàoshìzuòchéngwán

chúng ta không làm được cũng xong đời

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
sān
wàn
xiāng

Ba vạn thùng

LINE 0216:50
PLAYING SCENE
men
yào
shì
zuò
chéng
wán

chúng ta không làm được cũng xong đời

LINE 0316:52
shì
a
shì
a

Đúng vậy đúng vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp16:50
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 4 of 8)
早盼着唐李德那个蠢货滚蛋了
HSK 7
0:03s
zǎo pàn zhe táng lǐ dé nà ge chǔn huò gǔn dàn leMong thằng ngốc Đường Lý Đức cút đi từ lâu rồi
这回是要往死里查了
HSK 4
0:03s
zhè huí shì yào wǎng sǐ lǐ chá lelần này là tra xét đến cùng rồi
看了 多吓人 你说上班上得好好的
HSK 7
0:03s
kàn le duō xià rén nǐ shuō shàng bān shàng dé hǎo hǎo deXem rồi, đáng sợ thật Anh nói xem, làm việc đang ngon lành
我就一小卡拉米 要慌也是老板慌
HSK 7
0:03s
wǒ jiù yī xiǎo kǎ lā mǐ yào huāng yě shì lǎo bǎn huāngTôi chỉ là tép riu thôi Có hoảng thì cũng là sếp hoảng
孙总 您怎么来了 可以进来吗 快请坐 好
HSK 3
0:03s
sūn zǒng nín zěn me lái le kě yǐ jìn lái ma kuài qǐng zuò hǎoTổng Tôn Anh đến rồi à, tôi vào được không? Mời ngồi nhanh Vâng
我是担心他们醉翁之意不在酒
HSK 3
0:03s
wǒ shì dān xīn tā men zuì wēng zhī yì bù zài jiǔTôi lo họ "túy ông chi ý bất tại tửu"
但又怕美女招蜂引蝶 惹来麻烦
HSK 7
0:03s
dàn yòu pà měi nǚ zhāo fēng yǐn dié rě lái má fánnhưng lại sợ người đẹp "chiêu phong dẫn điệp" mang đến rắc rối
所以这次是动真格的了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ zhè cì shì dòng zhēn gé de leVậy lần này là thật sự nghiêm túc rồi
现在呢 动静有点大
HSK 7
0:03s
xiàn zài ne dòng jìng yǒu diǎn dàCòn bây giờ, động tĩnh hơi lớn
我是不是可以理解成 你们是打算玩
HSK 6
0:03s
wǒ shì bú shì kě yǐ lǐ jiě chéng nǐ men shì dǎ suàn wánTôi có thể hiểu là các anh định chơi trò
全是窟窿 专业人士
HSK 7
0:03s
quán shì kū lóng zhuān yè rén shìtoàn là lỗ hổng Chuyên gia?
怎么个专业法呀
HSK 5
0:03s
zěn me gè zhuān yè fǎ yaChuyên nghiệp kiểu gì?
我站在这里跟你喝酒 已经算违规了
HSK 6
0:03s
wǒ zhàn zài zhè lǐ gēn nǐ hē jiǔ yǐ jīng suàn wéi guī letôi đứng đây uống rượu với anh đã là vi phạm quy định rồi
你们是打算查我们促销啊
HSK 5
0:03s
nǐ men shì dǎ suàn chá wǒ men cù xiāo aCác anh định điều tra bộ phận khuyến mãi của chúng tôi à?
我们身正不怕影子斜 随便查
HSK 4
0:03s
wǒ men shēn zhèng bù pà yǐng zi xié suí biàn cháThân ngay thẳng không sợ bóng nghiêng Cứ tra thoải mái
这都不能说啊 不是不能说
HSK 2
0:03s
zhè dōu bù néng shuō a bú shì bù néng shuōCái này cũng không thể nói à? Không phải là không thể nói
不用 没事 我自己来 没事 给我 挺沉的 没事
HSK 5
0:03s
bù yòng méi shì wǒ zì jǐ lái méi shì gěi wǒ tǐng chén de méi shìKhông cần, không sao, tôi tự làm Không sao, đưa tôi Khá nặng đấy Không sao
要不然乱七八糟 让人捡走可麻烦了
HSK 7
0:03s
yào bù rán luàn qī bā zāo ràng rén jiǎn zǒu kě má fán leNếu không thì lung tung hết Để người ta nhặt mất thì phiền phức lắm
陈小姐 您的快递 谢谢谢谢 谢谢阿凡
HSK 5
0:03s
chén xiǎo jiě nín de kuài dì xiè xiè xiè xiè xiè xiè ā fánTiểu thư Trần, bưu kiện của cô Cảm ơn cảm ơn, cảm ơn A Phàm
为了降本增效 减少出差 我能理解
HSK 4
0:03s
wèi le jiàng běn zēng xiào jiǎn shǎo chū chāi wǒ néng lǐ jiěĐể giảm chi phí tăng hiệu quả, giảm công tác Tôi có thể hiểu