Cách dùng "我想来 但是我怕您见到我不高兴" (wǒ xiǎng lái dàn shì wǒ pà nín jiàn dào wǒ bù gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
我想来 但是我怕您见到我不高兴
Tôi muốn đến, nhưng sợ ngài thấy tôi không vui.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:04
nǐ你
yǒu有
yī一
zhèn阵
zi子
méi没
yǒu有
lái来
cán蚕
jiǎn茧
le了
“Anh đã lâu không đến Tằm Kiển rồi.”
LINE 0230:06
PLAYING SCENEwǒ xiǎng lái dàn shì wǒ pà nín jiàn dào wǒ bù gāo xìng
我想来 但是我怕您见到我不高兴
“Tôi muốn đến, nhưng sợ ngài thấy tôi không vui.”
LINE 0330:09
nǐ你
hái还
tǐng挺
tǎn坦
chéng诚
“Anh cũng khá thành thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wèi le jiàng běn zēng xiào jiǎn shǎo chū chāi wǒ néng lǐ jiěĐể giảm chi phí tăng hiệu quả, giảm công tác Tôi có thể hiểu

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s