Cách dùng "我也不敢留这种人在队伍里" (wǒ yě bù gǎn liú zhè zhǒng rén zài duì wǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不敢留这种人在队伍里
Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
xiàng tā zhè zhǒng wán fǎ jiù suàn tā bāng wǒ dāng shàng le xiāo shòu zǒng jiān
像他这种玩法 就算他帮我当上了销售总监
“Cái kiểu chơi như hắn Dù hắn có giúp tôi lên chức Giám đốc kinh doanh”
LINE 0203:58
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
gǎn敢
liú留
zhè这
zhǒng种
rén人
zài在
duì队
wǔ伍
lǐ里
“Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ”
LINE 0304:12
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Anh biết không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me kāi de chē nǐ zěn me qí de chē nǐ bú shì cóng zhè ér chāo chēAnh lái xe kiểu gì vậy Anh đi xe kiểu gì vậy Anh không vượt từ đây à

HSK 5
0:03s
wǒ zhè děng wǒ yào sòng rén wǒ zěn me bàn kuài diǎn péi wǒ chēTôi đang chờ, tôi còn phải đón khách, tôi phải làm sao Nhanh lên, đền xe tôi

HSK 5
0:03s
gǎn jǐn ná qián péi chē kuài diǎn gǎn jǐn de wǒ yào sòng wài màiMau lấy tiền ra, đền xe, nhanh lên Nhanh lên, tôi còn phải giao đồ ăn

HSK 6
0:03s
gǎn jǐn chāo shí le yī huì er kè hù tóu sù leNhanh lên, sắp quá giờ rồi Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì sao

HSK 6
0:03s
wǒ zhè chē lǐ biān hái yǒu chéng kè ne yī huì er kè hù tóu sù le zěn me bànTrong xe tôi còn có khách nữa Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì tính sao

HSK 2
0:03s
gēn nǐ méi guān xì gēn nǐ méi guān xì kuài diǎn kuài diǎn péi qiánKhông liên quan đến anh, không liên quan Nhanh lên, nhanh đền tiền đi

HSK 6
0:03s
péi qián nǐ péi wǒ qián ba nǐ bǎ wǒ chē zhuàng chéng zhè yàngĐền tiền, anh đền tiền cho tôi đi Anh đâm hỏng xe tôi thế này

HSK 5
0:03s
wǒ rén dōu shuāi shāng le nǐ zhè rén bǎ wǒ chē zhuàng zhè yàng nǐ hái zěn me yàng neNgười tôi còn bị ngã đau nữa Anh đâm hỏng xe tôi thế này Anh còn định thế nào nữa

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
kàn jiàn yǒu rén mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔ zhè me qiǎoThấy có người mua chín mươi sáu chai rượu Trùng hợp thế

HSK 7
0:03s
zhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le yaĐiều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi

HSK 6
0:03s
shuí ya zhè me niú yì kǒu qì mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔAi vậy, ghê thế Một hơi mua chín mươi sáu chai rượu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiù méi xiǎng guò yào zhēng qǔ tā de zhī chí aAnh chưa từng nghĩ đến tranh thủ sự ủng hộ của hắn sao

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài gěi wǒ yī cì jī huì wǒ zhī dào nǐ xǐ huān wán xiǎo jì liǎngCho tôi một cơ hội nữa không Tôi biết anh thích chơi trò tiểu xảo

HSK 5
0:03s
dàn wǒ méi xiǎng dào nǐ zhè cì wán dé zhè me guò fènNhưng tôi không ngờ Lần này anh chơi quá đáng thế

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s