Cách dùng "会给到你应得的经济补偿" (huì gěi dào nǐ yīng dé de jīng jì bǔ cháng) trong hội thoại tiếng Trung
会给到你应得的经济补偿
sẽ bồi thường tài chính xứng đáng cho cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:40
fàn范
shū叔
shuō说
le了
“Chú Phạm đã nói”
LINE 0222:42
PLAYING SCENEhuì会
gěi给
dào到
nǐ你
yīng应
dé得
de的
jīng经
jì济
bǔ补
cháng偿
“sẽ bồi thường tài chính xứng đáng cho cô.”
LINE 0322:45
nǐ kě yǐ ná zhe zhè bǐ qián qù zhǎo yí gè gèng hǎo de zuò zhě ya
你可以拿着这笔钱 去找一个更好的作者呀
“Cô có thể dùng số tiền đó để đi tìm một tác giả tốt hơn mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ yòu shì nà ge dī dào chén āi lǐ de gū yānVà anh lại thành Cô Yên thấp bé trong bụi trần

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
cái néng zài hé tā de guān xì lǐ yǒng jū gāo wèiThì mới giữ được vị thế cao hơn trong quan hệ với cô ấy

HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò nǐ shì bù gǎn xiǎngTôi chưa bao giờ nghĩ đến điều đó Anh là không dám nghĩ thôi

HSK 2
0:03s
dàn wǒ huì ràng nǐ zhī dào nǐ shì kě yǐ zhè me xiǎng deNhưng tôi sẽ cho anh thấy Anh hoàn toàn có thể nghĩ như vậy

HSK 6
0:03s
nà wǒ gēn nǐ ne wǒ men zhī jiān shì píng děng deCòn tôi với anh thì sao? Giữa chúng ta Là bình đẳng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhōng wǔ yǐ hòu gēn tā men kāi yí gè huì wǒ lái qīn zì dīngChiều nay họp với họ sau bữa trưa. Tôi sẽ trực tiếp giám sát.

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè shì yào duǎn shí jiān nèi zài zào yí gè gū yān chū láiSếp muốn trong thời gian ngắn tạo ra một Cô Yên khác à?

HSK 5
0:03s
bù kě néng shí jiān lái bù jí jué duì bù kě néngKhông thể nào, thời gian không kịp đâu. Hoàn toàn không thể.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng nǐ yīng gāi yǒu gèng hǎo de chuàng zuò huán jìngTớ nghĩ cậu nên có môi trường sáng tác tốt hơn.

HSK 3
0:03s
wǒ jiù yí gè rén zhù yě yòng bù liǎo duō dà de dì fāngTớ chỉ sống một mình thôi. Cần gì chỗ rộng.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bú shì zhī qián hé hán zhù de jiǔ diàn maĐây chẳng phải khách sạn thầy Hà Hàn từng ở sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zì jǐ kàn yī quān má fán nǐ děng wǒ men yī xià hǎo deĐể chúng tôi tự xem một vòng Phiền anh/chị đợi chúng tôi một chút Vâng ạ

HSK 3
0:03s