Cách dùng "那你就什么都没有了" (nà nǐ jiù shén me dōu méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那你就什么都没有了
Vậy thì mẹ chẳng còn gì nữa cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:23
wǒ我
méi没
yǒu有
nǐ你
zhè这
ge个
nǚ女
ér儿
“Tao không có đứa con gái như mày”
LINE 0214:30
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
jiù就
shén什
me么
dōu都
méi没
yǒu有
le了
“Vậy thì mẹ chẳng còn gì nữa cả”
LINE 0314:53
ài爱
zhī之
shēn深
“Yêu càng sâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
rén de yī shēng a jiù shì hù xiāng bāng máng zhè diǎn shìCuộc đời con người mà, chẳng qua là giúp đỡ lẫn nhau thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yě tè bié dì zhǔ dòng zhǎo bié rén bāng zhù wǒVà cũng chủ động nhờ người khác giúp mình.

HSK 2
0:03s
děng tā huí lái nǐ wèn wèn tā ba bié wèn leĐợi cô ấy về rồi anh hỏi đi. Thôi đừng hỏi nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì zán men shì bú shì yīng gāi yǒu zán men de tài dùNhưng chúng ta đúng không, cũng nên thể hiện thái độ của mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nín xiān hē shuǐ shāo děng yī huì er tā mǎ shàng jiù lái hǎo xiè xiècô uống nước đi, chờ một chút nhé. Anh ấy sắp ra rồi. Vâng, cảm ơn.

HSK 3
0:03s
tí mǔ yǒu shì xiān zǒu le zhè shì nín de dōng xīTim có việc nên về trước rồi Đây là đồ của cô

HSK 4
0:03s
jiù zhè xiē le xiè xiè nǐ bú kè qì ā yí wǒ sòng nín baChỉ có vậy thôi Cảm ơn con Không có gì ạ Cô ơi, để con đưa cô về

HSK 7
0:03s
méi shì wǒ zhèng hǎo yào bàn shì shùn lù de zǒu ba zǒu ba hǎo hǎo hǎoKhông sao, con vừa tiện có việc đi ngang Đi cùng đường mà, đi thôi cô Ừ ừ, được rồi

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yě suàn shì shǒu dé yún kāi jiàn yuè míng liǎoCũng coi như là trải qua gian khó rồi hái quả ngọt

HSK 5
0:03s
nín shì bú shì jué de zhè bèi lǜ shī gāng lí hūn yòu jié hūn deCô có thấy luật sư Bối này vừa ly hôn xong đã cưới tiếp

HSK 3
0:03s
qí shí xiàn zài zài nián qīng rén zhè ér dōu méi shén meThật ra với giới trẻ bây giờ chuyện đó bình thường thôi

HSK 4
0:03s