Cách dùng "我就特别愿意帮助别人" (wǒ jiù tè bié yuàn yì bāng zhù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
我就特别愿意帮助别人
là vì tôi rất sẵn lòng giúp người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
nǐ你
kàn看
wǒ我
shēng生
yì意
zuò做
zhè这
me么
dà大
ba吧
“Anh thấy tôi làm ăn lớn như vậy,”
LINE 0206:46
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
tè特
bié别
yuàn愿
yì意
bāng帮
zhù助
bié别
rén人
“là vì tôi rất sẵn lòng giúp người khác.”
LINE 0306:48
yě也
tè特
bié别
dì地
zhǔ主
dòng动
zhǎo找
bié别
rén人
bāng帮
zhù助
wǒ我
“Và cũng chủ động nhờ người khác giúp mình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ yòu shì nà ge dī dào chén āi lǐ de gū yānVà anh lại thành Cô Yên thấp bé trong bụi trần

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
cái néng zài hé tā de guān xì lǐ yǒng jū gāo wèiThì mới giữ được vị thế cao hơn trong quan hệ với cô ấy

HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò nǐ shì bù gǎn xiǎngTôi chưa bao giờ nghĩ đến điều đó Anh là không dám nghĩ thôi

HSK 2
0:03s
dàn wǒ huì ràng nǐ zhī dào nǐ shì kě yǐ zhè me xiǎng deNhưng tôi sẽ cho anh thấy Anh hoàn toàn có thể nghĩ như vậy

HSK 6
0:03s
nà wǒ gēn nǐ ne wǒ men zhī jiān shì píng děng deCòn tôi với anh thì sao? Giữa chúng ta Là bình đẳng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhōng wǔ yǐ hòu gēn tā men kāi yí gè huì wǒ lái qīn zì dīngChiều nay họp với họ sau bữa trưa. Tôi sẽ trực tiếp giám sát.

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè shì yào duǎn shí jiān nèi zài zào yí gè gū yān chū láiSếp muốn trong thời gian ngắn tạo ra một Cô Yên khác à?

HSK 5
0:03s
bù kě néng shí jiān lái bù jí jué duì bù kě néngKhông thể nào, thời gian không kịp đâu. Hoàn toàn không thể.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng nǐ yīng gāi yǒu gèng hǎo de chuàng zuò huán jìngTớ nghĩ cậu nên có môi trường sáng tác tốt hơn.

HSK 3
0:03s
wǒ jiù yí gè rén zhù yě yòng bù liǎo duō dà de dì fāngTớ chỉ sống một mình thôi. Cần gì chỗ rộng.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bú shì zhī qián hé hán zhù de jiǔ diàn maĐây chẳng phải khách sạn thầy Hà Hàn từng ở sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zì jǐ kàn yī quān má fán nǐ děng wǒ men yī xià hǎo deĐể chúng tôi tự xem một vòng Phiền anh/chị đợi chúng tôi một chút Vâng ạ

HSK 3
0:03s