Cách dùng "你 我 我大人有大量 放你们一马" (nǐ wǒ wǒ dà rén yǒu dà liàng fàng nǐ men yī mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你 我 我大人有大量 放你们一马
Ngươi... ta... ta đây rộng lượng, bỏ qua cho các ngươi lần này!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让我进去 我就不跟你们追究了 | ràng wǒ jìn qù wǒ jiù bù gēn nǐ men zhuī jiū le | Để ta vào, ta sẽ không truy cứu các ngươi nữa. |
| 2▶ | 你 我 我大人有大量 放你们一马 | nǐ wǒ wǒ dà rén yǒu dà liàng fàng nǐ men yī mǎ | Ngươi... ta... ta đây rộng lượng, bỏ qua cho các ngươi lần này! |
| 3 | 我就在外面等我大哥 我不进去了 | wǒ jiù zài wài miàn děng wǒ dà gē wǒ bù jìn qù le | Ta sẽ đứng ở ngoài đợi đại ca ta! Ta không vào nữa! |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
hái hǎo wǒ méi yǒu wù rù qí tú fàn xià dà cuòMay mà ta không lầm đường lạc lối, phạm phải sai lầm lớn.

HSK 3
0:03s
nǐ kě yào duō bāng wǒ zài líng zhǔ miàn qián měi yán jǐ jù ahuynh phải nói giúp ta mấy câu trước mặt linh chủ đấy.

HSK 7
0:03s
zhè xiē líng zěn me duì wǒ méi xìng qù aSao mấy du linh này chẳng có hứng thú gì với ta thế?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ guāng míng zhèng dà liú zài nǐ shēn biān leta có thể đường đường chính chính ở bên cô rồi à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu chéng yī yǐ guàn zhī léi lì fēng xíngcòn hữu thừa thì trước sau như một, hành động sấm sét,

HSK 6
0:03s
ràng wǒ jìn qù wǒ jiù bù gēn nǐ men zhuī jiū leĐể ta vào, ta sẽ không truy cứu các ngươi nữa.








