Cách dùng "右丞执法 着实亲力亲为" (yòu chéng zhí fǎ zhe shí qīn lì qīn wéi) trong hội thoại tiếng Trung
右丞执法 着实亲力亲为
Hữu thừa chấp pháp quả là tận tâm tận lực,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 会比刚刚痛苦千倍万倍 | huì bǐ gāng gāng tòng kǔ qiān bèi wàn bèi | đau đớn gấp nghìn lần, vạn lần ban nãy. |
| 2▶ | 右丞执法 着实亲力亲为 | yòu chéng zhí fǎ zhe shí qīn lì qīn wéi | Hữu thừa chấp pháp quả là tận tâm tận lực, |
| 3 | 三百年来从无懈怠 | sān bǎi nián lái cóng wú xiè dài | ba trăm năm qua chưa từng lơ là. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
hái hǎo wǒ méi yǒu wù rù qí tú fàn xià dà cuòMay mà ta không lầm đường lạc lối, phạm phải sai lầm lớn.

HSK 3
0:03s
nǐ kě yào duō bāng wǒ zài líng zhǔ miàn qián měi yán jǐ jù ahuynh phải nói giúp ta mấy câu trước mặt linh chủ đấy.

HSK 7
0:03s
zhè xiē líng zěn me duì wǒ méi xìng qù aSao mấy du linh này chẳng có hứng thú gì với ta thế?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ guāng míng zhèng dà liú zài nǐ shēn biān leta có thể đường đường chính chính ở bên cô rồi à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu chéng yī yǐ guàn zhī léi lì fēng xíngcòn hữu thừa thì trước sau như một, hành động sấm sét,

HSK 6
0:03s
ràng wǒ jìn qù wǒ jiù bù gēn nǐ men zhuī jiū leĐể ta vào, ta sẽ không truy cứu các ngươi nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ wǒ wǒ dà rén yǒu dà liàng fàng nǐ men yī mǎNgươi... ta... ta đây rộng lượng, bỏ qua cho các ngươi lần này!








