Cách dùng "这些灵 怎么对我没兴趣啊" (zhè xiē líng zěn me duì wǒ méi xìng qù a) trong hội thoại tiếng Trung
这些灵 怎么对我没兴趣啊
Sao mấy du linh này chẳng có hứng thú gì với ta thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
4:05
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与猎物无疑 | yǔ liè wù wú yí | người trần chẳng khác gì con mồi. |
| 2▶ | 这些灵 怎么对我没兴趣啊 | zhè xiē líng zěn me duì wǒ méi xìng qù a | Sao mấy du linh này chẳng có hứng thú gì với ta thế? |
| 3 | 你现在身上 有灵主的气息 在他们眼里 | nǐ xiàn zài shēn shàng yǒu líng zhǔ de qì xī zài tā men yǎn lǐ | Bây giờ trên người huynh có mùi của linh chủ, trong mắt họ, |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
hái hǎo wǒ méi yǒu wù rù qí tú fàn xià dà cuòMay mà ta không lầm đường lạc lối, phạm phải sai lầm lớn.

HSK 3
0:03s
nǐ kě yào duō bāng wǒ zài líng zhǔ miàn qián měi yán jǐ jù ahuynh phải nói giúp ta mấy câu trước mặt linh chủ đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ guāng míng zhèng dà liú zài nǐ shēn biān leta có thể đường đường chính chính ở bên cô rồi à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu chéng yī yǐ guàn zhī léi lì fēng xíngcòn hữu thừa thì trước sau như một, hành động sấm sét,

HSK 6
0:03s
ràng wǒ jìn qù wǒ jiù bù gēn nǐ men zhuī jiū leĐể ta vào, ta sẽ không truy cứu các ngươi nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ wǒ wǒ dà rén yǒu dà liàng fàng nǐ men yī mǎNgươi... ta... ta đây rộng lượng, bỏ qua cho các ngươi lần này!








