Cách dùng "好了 我自己发给平台了 你不用再问了" (hǎo le wǒ zì jǐ fā gěi píng tái le nǐ bù yòng zài wèn le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole gěipíngtáile yòngzàiwènle

Tôi đã gửi lên trang web rồi. Thôi đừng hỏi nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:23
wàn yī dào shí hòu dú zhě bù mǎn yì nà zán kě quán wán dàn

万一到时候读者不满意 那咱可全完蛋

Nếu độc giả không thích, chúng ta xong thôi.

LINE 0221:26
PLAYING SCENE
hǎo le wǒ zì jǐ fā gěi píng tái le nǐ bù yòng zài wèn le

好了 我自己发给平台了 你不用再问了

Tôi đã gửi lên trang web rồi. Thôi đừng hỏi nữa.

LINE 0321:29
zhǔn
bèi
hòu
miàn
de
wén
liào
gěi
hán
ba

Chuẩn bị tài liệu thế giới quan tiếp theo cho He Han.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:26
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.