Cách dùng "好了 我自己发给平台了 你不用再问了" (hǎo le wǒ zì jǐ fā gěi píng tái le nǐ bù yòng zài wèn le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 我自己发给平台了 你不用再问了
Tôi đã gửi lên trang web rồi. Thôi đừng hỏi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:23
wàn yī dào shí hòu dú zhě bù mǎn yì nà zán kě quán wán dàn
万一到时候读者不满意 那咱可全完蛋
“Nếu độc giả không thích, chúng ta xong thôi.”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEhǎo le wǒ zì jǐ fā gěi píng tái le nǐ bù yòng zài wèn le
好了 我自己发给平台了 你不用再问了
“Tôi đã gửi lên trang web rồi. Thôi đừng hỏi nữa.”
LINE 0321:29
qù去
zhǔn准
bèi备
hòu后
miàn面
de的
wén文
zì字
zī资
liào料
gěi给
hé何
hán韩
ba吧
“Chuẩn bị tài liệu thế giới quan tiếp theo cho He Han.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.

HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.