Cách dùng "那你帮我个忙 联系一下顶麒网" (nà nǐ bāng wǒ gè máng lián xì yī xià dǐng qí wǎng) trong hội thoại tiếng Trung

bāngmáng liánxiàdǐngwǎng

Giúp tôi một việc. Liên hệ Dingqi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
zhǎng
zhū
fàng
jiǎ
huí
le
ya

Chị cho cô ấy nghỉ nên cô ấy về nhà rồi.

LINE 0209:27
PLAYING SCENE
nà nǐ bāng wǒ gè máng lián xì yī xià dǐng qí wǎng

那你帮我个忙 联系一下顶麒网

Giúp tôi một việc. Liên hệ Dingqi.

LINE 0309:29
tōng zhī tā men ràng mī mī bǎ zhè ge zào yáo shì pín gěi shān le

通知他们 让咪咪把这个造谣视频给删了

Nói với họ bắt Mimi xóa video bôi nhọ đó đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp09:27
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 2 of 10)
那我更不能租给你了
HSK 4
0:03s
nà wǒ gèng bù néng zū gěi nǐ leVậy thì tôi không cho anh thuê.
我虽然是对你呢 没什么想法了
HSK 4
0:03s
wǒ suī rán shì duì nǐ ne méi shén me xiǎng fǎ leDù rằng tôi đã quên anh rồi,
但你要是跟别的男人 住在我的房子里
HSK 4
0:03s
dàn nǐ yào shì gēn bié de nán rén zhù zài wǒ de fáng zi lǐnếu một người đàn ông khác ở trong căn hộ của tôi,
你占我便宜就算了 别的男人占我便宜
HSK 6
0:03s
nǐ zhàn wǒ pián yi jiù suàn le bié de nán rén zhàn wǒ pián yiAnh chiếm lợi của tôi đã là một chuyện. Còn thêm cả người đàn ông khác nữa à?
那就说好了 一万五一个月
HSK 2
0:03s
nà jiù shuō hǎo le yī wàn wǔ yí gè yuèVậy là xong. 15.000 tệ mỗi tháng.
要是还有别人呢 多一个人多一万
HSK 4
0:03s
yào shì hái yǒu bié rén ne duō yí gè rén duō yī wànNếu có người khác thì sao? 10.000 tệ mỗi người.
数据数据差 粉丝粉丝也骂
HSK 5
0:03s
shù jù shù jù chà fěn sī fěn sī yě màChỉ số đang lao dốc, độc giả thì nổi giận.
天天又跑这儿喝闷酒 一喝酒就给我打电话
HSK 3
0:03s
tiān tiān yòu pǎo zhè ér hē mèn jiǔ yī hē jiǔ jiù gěi wǒ dǎ diàn huàNgày nào anh ấy cũng đến uống rượu. Say xong lại gọi cho tôi,
我整个现在就是他私人情感专家
HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè xiàn zài jiù shì tā sī rén qíng gǎn zhuān jiāTôi là chuyên gia tình cảm riêng của anh ấy.
但是有时候 我们会忍不住去找他
HSK 2
0:03s
dàn shì yǒu shí hòu wǒ men huì rěn bú zhù qù zhǎo tā(Đôi khi,) (chúng ta không cưỡng lại được)
那是因为我们还很爱他 我们自己没有醒悟
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi wǒ men hái hěn ài tā wǒ men zì jǐ méi yǒu xǐng wù(Vì chúng ta vẫn còn yêu anh ta.) (Vì chúng ta vẫn chưa tỉnh ngộ.)
苦苦地哀求 只有以泪洗面
HSK 7
0:03s
kǔ kǔ dì āi qiú zhǐ yǒu yǐ lèi xǐ miàn(Nhưng sau tất cả những lần van xin,) (cầu khẩn, và khóc lóc,)
他早就有新欢了
HSK 1
0:03s
tā zǎo jiù yǒu xīn huān le(Anh ta đã có người mới rồi.)
他们很早就在一起 而且根本就没有断过
HSK 5
0:03s
tā men hěn zǎo jiù zài yì qǐ ér qiě gēn běn jiù méi yǒu duàn guò(Họ đã ở bên nhau một thời gian.) (Và họ chưa thực sự kết thúc bao giờ.)
这么着急 你 我 翻箱倒柜在给你找呢
HSK 3
0:03s
zhè me zhe jí nǐ wǒ fān xiāng dǎo guì zài gěi nǐ zhǎo neVội vậy? Anh... Tôi đang lục tung cả lên rồi.
我找不到啊 我不是跟你说这个事
HSK 2
0:03s
wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.
我跟你说过了 咪咪的事情不要引火到我身上来
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng láiTôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.
真人真事 直播更新 还是渣男的旧爱新欢啊
HSK 5
0:03s
zhēn rén zhēn shì zhí bō gēng xīn hái shì zhā nán de jiù ài xīn huān aChuyện thật? Cập nhật trực tiếp? Tình cũ tình mới?
或者无中生有 说我跟你已经复合了
HSK 7
0:03s
huò zhě wú zhōng shēng yǒu shuō wǒ gēn nǐ yǐ jīng fù hé lehay bịa đặt chuyện rằng chúng tôi tái hợp,
来骗取点击量和阅读量 我是可以告她的
HSK 7
0:03s
lái piàn qǔ diǎn jī liàng hé yuè dú liàng wǒ shì kě yǐ gào tā dechỉ để câu view câu đọc, Tôi sẽ kiện cô ấy!