Cách dùng "那我也不愿意 他住在我的房子里啊" (nà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
tā shì shì wǒ de tóu bù zuò zhě
他是 是我的头部作者
“Anh ấy là tác giả hàng đầu của tôi.”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEnà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
“Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.”
LINE 0320:27
wǒ xī wàng nǐ néng gòu jì zhù nǐ duì wǒ de chéng nuò
我希望 你能够记住你对我的承诺
“Tôi hy vọng anh nhớ lời hứa với tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ bèi piàn le zhè me jiǔ wǒ zěn me zhè me shǎ ya(Tôi đã bị lừa suốt bấy lâu nay.) (Sao tôi lại ngu ngốc đến vậy?)

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zì jǐ huì zài ài qíng lǐ shuāi dé rú cǐ láng bèimình lại thất bại thảm hại đến vậy trong chuyện tình cảm.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn de tí hú guàn dǐng a zhēn shì bié shuō mī mī leTôi nói thật đấy. Đây là thiên tài thuần túy. Chưa kể đến Mimi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā wú fēi jiù shì xiǎng lì yòng yī xià nǐ de shèng yú jià zhíCô ấy chỉ muốn để vắt kiệt ý tưởng của cô.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì simấy cô gái trẻ. Nhưng chẳng có nghĩa lý gì cả.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ yào nǐ de gǎo zi nǐ de nǎo zi hé qí tā dōng xīTôi chỉ cần bản thảo của anh thôi. Hãy giữ cái đầu óc và mọi thứ kia

HSK 5
0:03s
nǐ jué de méi wèn tí bú shì ma yǒu dào lǐ aNhưng cô có bận tâm đâu, phải không? Có lý đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ duì nǚ péng yǒu zhè me dà fāng chuán chū qù yě shì měi tán aHào phóng với bạn gái của mình chỉ khiến tôi thêm điểm thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài zhè ér dǎ huì bú huì yǐng xiǎng dào qí tā rén neNghe điện thoại ở đây làm phiền người khác lắm.