Cách dùng "那我也不愿意 他住在我的房子里啊" (nà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
tā shì shì wǒ de tóu bù zuò zhě
他是 是我的头部作者
“Anh ấy là tác giả hàng đầu của tôi.”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEnà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
“Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.”
LINE 0320:27
wǒ xī wàng nǐ néng gòu jì zhù nǐ duì wǒ de chéng nuò
我希望 你能够记住你对我的承诺
“Tôi hy vọng anh nhớ lời hứa với tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.

HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.