Cách dùng "是 你很闲 你可以在这儿骑自行车" (shì nǐ hěn xián nǐ kě yǐ zài zhè ér qí zì xíng chē) trong hội thoại tiếng Trung

shì hěnxián zàizhèérxíngchē

Ừ, anh rảnh mà. Anh đạp xe đến được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
nǐ bú yào zài zhè ér kǒu wú zhē lán rán hòu bǎ mào zi kòu wǒ tóu shàng háng ma

你不要在这儿口无遮拦 然后把帽子扣我头上行吗

Thôi đừng có ba hoa rồi đổ lỗi cho tôi nữa, được không?

LINE 0213:34
PLAYING SCENE
shì nǐ hěn xián nǐ kě yǐ zài zhè ér qí zì xíng chē

是 你很闲 你可以在这儿骑自行车

Ừ, anh rảnh mà. Anh đạp xe đến được.

LINE 0313:35
dàn wǒ bù xíng wǒ bì xū shì yào gōng zuò de wǒ yě zài gōng zuò

但我不行 我必须是要工作的 我也在工作

Còn tôi thì không. Tôi phải làm việc! Tôi cũng đang làm việc đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:34
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.