Cách dùng "是 你很闲 你可以在这儿骑自行车" (shì nǐ hěn xián nǐ kě yǐ zài zhè ér qí zì xíng chē) trong hội thoại tiếng Trung
是 你很闲 你可以在这儿骑自行车
Ừ, anh rảnh mà. Anh đạp xe đến được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
nǐ bú yào zài zhè ér kǒu wú zhē lán rán hòu bǎ mào zi kòu wǒ tóu shàng háng ma
你不要在这儿口无遮拦 然后把帽子扣我头上行吗
“Thôi đừng có ba hoa rồi đổ lỗi cho tôi nữa, được không?”
LINE 0213:34
PLAYING SCENEshì nǐ hěn xián nǐ kě yǐ zài zhè ér qí zì xíng chē
是 你很闲 你可以在这儿骑自行车
“Ừ, anh rảnh mà. Anh đạp xe đến được.”
LINE 0313:35
dàn wǒ bù xíng wǒ bì xū shì yào gōng zuò de wǒ yě zài gōng zuò
但我不行 我必须是要工作的 我也在工作
“Còn tôi thì không. Tôi phải làm việc! Tôi cũng đang làm việc đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.

HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.